Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CONCACAF U20 Championship

Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ U20 Mexico (15 lần)cập nhật 09:50 02/08/2026

BXH CONCACAF U20 Championship mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

U20 El Salvador đang dẫn đầu CONCACAF U20 Championship với 12 điểm sau 5 trận, bằng điểm U20 Suriname.

Bảng xếp hạng CONCACAF U20 Championship 2026

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 El Salvador 5401 16–3+1312
2 U20 Suriname 5401 16–4+1212
3 U20 Belize 5302 10–17-79
4 French Saint-Martin U20 5113 6–10-44
5 U20 Guiana thuộc Pháp 5113 5–10-54
6 U20 Grenada 5104 3–12-93
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Jamaica 5500 28–0+2815
2 U20 Puerto Rico 5401 12–2+1012
3 Bonaire U20 5212 6–11-57
4 U20 Quần đảo Turks và Caicos 5203 4–14-106
5 U20 Saint Kitts và 5113 5–12-74
6 U20 Quần đảo Cayman 5005 3–19-160
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Antigua và Barbuda 4400 5–0+512
2 U20 Cộng hòa Dominica 4301 11–1+109
3 U20 Quần đảo Virgin thuộc Anh 4112 4–8-44
4 St Lucia U20 4103 4–8-43
5 U20 Dominica 4013 2–9-71
T thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Haiti 4400 16–1+1512
2 U20 Curacao 4301 13–4+99
3 Saint Vincent and the Grenadines U20 4202 9–10-16
4 U20 Guyana 4103 7–9-23
5 U20 Anguilla 4004 0–21-210
T thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Costa Rica 4310 21–3+1810
2 U20 Bermuda 4220 9–5+48
3 U20 Trinidad và Tobago 4211 11–6+57
4 U20 Barbados 4013 2–11-91
5 U20 Saint Martin 4013 1–19-181
T thắngH hòaB bại
Bảng F · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Canada 4301 24–1+239
2 U20 Nicaragua 4301 12–5+79
3 U20 Aruba 4211 4–2+27
4 U20 Martinique 4112 7–14-74
5 U20 Mỹ (Virgin Islands) 4004 4–29-250
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Mỹ 3300 11–0+119 TTT
2 U20 Haiti 3201 5–6-16 BTT
3 U20 Cuba 3102 5–8-33 TBB
4 U20 El Salvador 3003 1–8-70 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Mexico 3300 9–0+99 TTT
2 U20 Costa Rica 3201 5–3+26 TBT
3 U20 Guatemala 3102 4–5-13 BTB
4 U20 Antigua và Barbuda 3003 1–11-100 BBB
T thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:50 02/08/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U20 Canada 3120 6–3+35 THH
2 U20 Jamaica 3120 6–5+15 THH
3 U20 Panama 3111 6–5+14 BHT
4 U20 Honduras 3012 2–7-51 BHB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 El Salvador00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Suriname00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Belize00-0-00–0000-0-00–00
4French Saint-Martin U2000-0-00–0000-0-00–00
5U20 Guiana thuộc Pháp00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Grenada00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 El Salvador50%0%0%0%0.00
2U20 Suriname50%0%0%0%0.00
3U20 Belize50%0%0%0%0.00
4French Saint-Martin U2050%0%0%0%0.00
5U20 Guiana thuộc Pháp50%0%0%0%0.00
6U20 Grenada50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Jamaica00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Puerto Rico00-0-00–0000-0-00–00
3Bonaire U2000-0-00–0000-0-00–00
4U20 Quần đảo Turks và Caicos00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Saint Kitts và00-0-00–0000-0-00–00
6U20 Quần đảo Cayman00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Jamaica50%0%0%0%0.00
2U20 Puerto Rico50%0%0%0%0.00
3Bonaire U2050%0%0%0%0.00
4U20 Quần đảo Turks và Caicos50%0%0%0%0.00
5U20 Saint Kitts và50%0%0%0%0.00
6U20 Quần đảo Cayman50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Antigua và Barbuda00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Cộng hòa Dominica00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Quần đảo Virgin thuộc Anh00-0-00–0000-0-00–00
4St Lucia U2000-0-00–0000-0-00–00
5U20 Dominica00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Antigua và Barbuda40%0%0%0%0.00
2U20 Cộng hòa Dominica40%0%0%0%0.00
3U20 Quần đảo Virgin thuộc Anh40%0%0%0%0.00
4St Lucia U2040%0%0%0%0.00
5U20 Dominica40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Haiti00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Curacao00-0-00–0000-0-00–00
3Saint Vincent and the Grenadines U2000-0-00–0000-0-00–00
4U20 Guyana00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Anguilla00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Haiti40%0%0%0%0.00
2U20 Curacao40%0%0%0%0.00
3Saint Vincent and the Grenadines U2040%0%0%0%0.00
4U20 Guyana40%0%0%0%0.00
5U20 Anguilla40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Costa Rica00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Bermuda00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Trinidad và Tobago00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Barbados00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Saint Martin00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Costa Rica40%0%0%0%0.00
2U20 Bermuda40%0%0%0%0.00
3U20 Trinidad và Tobago40%0%0%0%0.00
4U20 Barbados40%0%0%0%0.00
5U20 Saint Martin40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Canada00-0-00–0000-0-00–00
2U20 Nicaragua00-0-00–0000-0-00–00
3U20 Aruba00-0-00–0000-0-00–00
4U20 Martinique00-0-00–0000-0-00–00
5U20 Mỹ (Virgin Islands)00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Canada40%0%0%0%0.00
2U20 Nicaragua40%0%0%0%0.00
3U20 Aruba40%0%0%0%0.00
4U20 Martinique40%0%0%0%0.00
5U20 Mỹ (Virgin Islands)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Mỹ22-0-08–0611-0-03–03
2U20 Haiti11-0-03–2321-0-12–43
3U20 Cuba11-0-03–0320-0-22–80
4U20 El Salvador20-0-21–5010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Mỹ30%100%100%33%3.67
2U20 Haiti366%100%100%33%3.67
3U20 Cuba333%100%100%66%4.33
4U20 El Salvador333%100%100%0%3.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Mexico22-0-07–0611-0-02–03
2U20 Costa Rica21-0-14–3311-0-01–03
3U20 Guatemala10-0-10–1021-0-14–43
4U20 Antigua và Barbuda10-0-10–4020-0-21–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Mexico30%100%66%33%3.00
2U20 Costa Rica333%66%33%33%2.67
3U20 Guatemala30%66%66%66%3.00
4U20 Antigua và Barbuda333%100%100%66%4.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U20 Canada20-2-03–3211-0-03–03
2U20 Jamaica10-1-02–2121-1-04–34
3U20 Panama10-0-10–3021-1-06–24
4U20 Honduras20-0-21–6010-1-01–11
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U20 Canada366%100%66%33%3.00
2U20 Jamaica3100%100%100%66%3.67
3U20 Panama333%100%100%66%3.67
4U20 Honduras366%100%66%33%3.00

Đội cuối bảng là U20 Grenada với 3 điểm, hiệu số -9.

Toàn giải trung bình 3.50 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu CONCACAF U20 Championship?
U20 El Salvador dẫn đầu CONCACAF U20 Championship 2026 với 12 điểm sau 5 trận (4 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +13), hơn U20 Suriname xếp thứ hai 0 điểm.
CONCACAF U20 Championship mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở CONCACAF U20 Championship ghi tổng cộng 56 bàn, trung bình 3,73 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là U20 El Salvador (16 bàn).
Vua phá lưới CONCACAF U20 Championship hiện tại là ai?
jahmarie nolan (U20 Jamaica) dẫn đầu danh sách ghi bàn CONCACAF U20 Championship 2026 với 9 bàn (2 từ phạt đền); xếp sau là Hugo Camberos (U20 Mexico) với 5 bàn.
Đương kim vô địch CONCACAF U20 Championship là đội nào?
Đương kim vô địch CONCACAF U20 Championship là U20 Mexico (15 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về U20 Mexico với 15 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com