Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

CFA Women's League Two

ChinaMùa 2025Giải vô địch (league)cập nhật 15:59 19/11/2025

BXH CFA Women's League Two mùa 2025: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Jiujiang LY Club (nữ) đang dẫn đầu CFA Women's League Two với 11 điểm sau 5 trận, bằng điểm Wuhan Xiaoma (nữ).

Bảng xếp hạng CFA Women's League Two 2025

Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Jiujiang LY Club (nữ) 5320 19–2+1711
2 Wuhan Xiaoma (nữ) 5320 17–0+1711
3 Beijing Guoan (nữ) 5311 13–6+710
4 Zhejiang Jinhua Huayue (nữ) 5122 3–5-25
5 Kunming City Star (nữ) 5113 6–24-184
6 Gansu Datong (nữ) 5005 3–24-210
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Beijing Star (nữ) 5410 21–2+1913
2 Liaoning Shenyang Sunais (nữ) 5311 7–2+510
3 Xiamen Juding (nữ) 5302 19–3+169
4 Suzhou Hengchi (nữ) 5302 18–3+159
5 Changchun Yatai Jilin Agricultural University (nữ) 5104 3–18-153
6 Guangxi Yulin Dongmao (nữ) 5005 1–41-400
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai B (nữ) 5410 21–0+2113
2 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 5410 17–3+1413
3 Shenzhen 2028 (nữ) 5302 19–9+109
4 Huaian Huailing (nữ) 5104 5–16-113
5 Shenzhen Peng City GZSU (nữ) 5104 4–17-133
6 Yunnan Yukun YAU (nữ) 5104 3–24-213
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Taihu Center Of Suzhou (nữ) 4310 18–2+1610
2 Hunan (nữ) 4220 15–2+138
3 Hainan Wuxian Haiti (nữ) 4211 22–3+197
4 Linping Leyin AHNU (nữ) 4103 6–15-93
5 Meizhou Jiaying University (nữ) 4004 1–40-390
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 XiAn Reserve Force (nữ) 4400 13–2+1112
2 Guiding Star (nữ) 4211 5–3+27
3 Ji'nan Linkaisaifu licheng No.2 High School (nữ) 4202 4–406
4 Beijing Xiannongtan (nữ) 4112 3–7-44
5 Jining Orange Wind (nữ) 4004 2–11-90
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 5 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ) 4400 19–3+1612
2 Shandong Jinghua (nữ) 4211 6–5+17
3 Guizhou Normal University (nữ) 4211 7–8-17
4 Hefei Glory (nữ) 4103 5–6-13
5 Chengdu Rongcheng (nữ) 4004 0–15-150
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 3300 8–0+89
2 Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ) 3201 4–406
3 Guizhou Normal University (nữ) 3012 3–7-41
4 Jiujiang LY Club (nữ) 3012 2–6-41
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Taihu Center Of Suzhou (nữ) 3300 10–1+99
2 Shenzhen 2028 (nữ) 3201 8–5+36
3 Shandong Jinghua (nữ) 3102 1–2-13
4 Wuhan Xiaoma (nữ) 3003 1–12-110
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Shanghai B (nữ) 3201 8–2+66
2 Beijing Star (nữ) 3111 4–404
3 Beijing Guoan (nữ) 3111 3–6-34
4 Guiding Star (nữ) 3102 2–5-33
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 XiAn Reserve Force (nữ) 3201 7–5+26
2 Hainan Wuxian Haiti (nữ) 3120 4–3+15
3 Liaoning Shenyang Sunais (nữ) 3111 4–5-14
4 Hunan (nữ) 3012 2–4-21
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Promotion Play-offs · 3 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 15:59 19/11/2025
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 U18 Zhejiang (nữ) 2200 8–1+76
2 Zhanjiang Yuezhan (nữ) 2101 2–6-43
3 XiAn Reserve Force (nữ) 2002 1–4-30
Upgrade TeamQualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Jiujiang LY Club (nữ)31-2-09–2522-0-010–06
2Wuhan Xiaoma (nữ)33-0-017–0920-2-00–02
3Beijing Guoan (nữ)33-0-011–3920-1-12–31
4Zhejiang Jinhua Huayue (nữ)20-1-10–2131-1-13–34
5Kunming City Star (nữ)21-1-04–3430-0-32–210
6Gansu Datong (nữ)20-0-20–10030-0-33–140
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Jiujiang LY Club (nữ)50%0%0%0%0.00
2Wuhan Xiaoma (nữ)50%0%0%0%0.00
3Beijing Guoan (nữ)50%0%0%0%0.00
4Zhejiang Jinhua Huayue (nữ)50%0%0%0%0.00
5Kunming City Star (nữ)50%0%0%0%0.00
6Gansu Datong (nữ)50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Beijing Star (nữ)32-1-018–1722-0-03–16
2Liaoning Shenyang Sunais (nữ)22-0-05–0631-1-12–24
3Xiamen Juding (nữ)31-0-22–3322-0-017–06
4Suzhou Hengchi (nữ)32-0-114–1621-0-14–23
5Changchun Yatai Jilin Agricultural University (nữ)20-0-21–8031-0-22–103
6Guangxi Yulin Dongmao (nữ)20-0-21–15030-0-30–260
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Beijing Star (nữ)50%0%0%0%0.00
2Liaoning Shenyang Sunais (nữ)50%0%0%0%0.00
3Xiamen Juding (nữ)50%0%0%0%0.00
4Suzhou Hengchi (nữ)50%0%0%0%0.00
5Changchun Yatai Jilin Agricultural University (nữ)50%0%0%0%0.00
6Guangxi Yulin Dongmao (nữ)50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai B (nữ)32-1-010–0722-0-011–06
2Zhanjiang Yuezhan (nữ)22-0-09–1632-1-08–27
3Shenzhen 2028 (nữ)21-0-110–4332-0-19–56
4Huaian Huailing (nữ)30-0-32–13021-0-13–33
5Shenzhen Peng City GZSU (nữ)31-0-23–12320-0-21–50
6Yunnan Yukun YAU (nữ)21-0-13–2330-0-30–220
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai B (nữ)50%0%0%0%0.00
2Zhanjiang Yuezhan (nữ)50%0%0%0%0.00
3Shenzhen 2028 (nữ)50%0%0%0%0.00
4Huaian Huailing (nữ)50%0%0%0%0.00
5Shenzhen Peng City GZSU (nữ)50%0%0%0%0.00
6Yunnan Yukun YAU (nữ)50%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Taihu Center Of Suzhou (nữ)22-0-08–0621-1-010–24
2Hunan (nữ)10-1-02–2132-1-013–07
3Hainan Wuxian Haiti (nữ)21-1-015–0421-0-17–33
4Linping Leyin AHNU (nữ)31-0-26–10310-0-10–50
5Meizhou Jiaying University (nữ)20-0-20–19020-0-21–210
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Taihu Center Of Suzhou (nữ)40%0%0%0%0.00
2Hunan (nữ)40%0%0%0%0.00
3Hainan Wuxian Haiti (nữ)40%0%0%0%0.00
4Linping Leyin AHNU (nữ)40%0%0%0%0.00
5Meizhou Jiaying University (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1XiAn Reserve Force (nữ)33-0-08–2911-0-05–03
2Guiding Star (nữ)21-1-02–0421-0-13–33
3Ji'nan Linkaisaifu licheng No.2 High School (nữ)21-0-12–2321-0-12–23
4Beijing Xiannongtan (nữ)11-0-02–1330-1-21–61
5Jining Orange Wind (nữ)20-0-21–7020-0-21–40
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1XiAn Reserve Force (nữ)40%0%0%0%0.00
2Guiding Star (nữ)40%0%0%0%0.00
3Ji'nan Linkaisaifu licheng No.2 High School (nữ)40%0%0%0%0.00
4Beijing Xiannongtan (nữ)40%0%0%0%0.00
5Jining Orange Wind (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ)22-0-010–1622-0-09–26
2Shandong Jinghua (nữ)21-1-04–3421-0-12–23
3Guizhou Normal University (nữ)21-0-11–5321-1-06–34
4Hefei Glory (nữ)10-0-12–4031-0-23–23
5Chengdu Rongcheng (nữ)30-0-30–7010-0-10–80
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ)40%0%0%0%0.00
2Shandong Jinghua (nữ)40%0%0%0%0.00
3Guizhou Normal University (nữ)40%0%0%0%0.00
4Hefei Glory (nữ)40%0%0%0%0.00
5Chengdu Rongcheng (nữ)40%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Zhanjiang Yuezhan (nữ)22-0-05–0611-0-03–03
2Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ)10-0-10–3022-0-04–16
3Guizhou Normal University (nữ)10-0-11–2020-1-12–51
4Jiujiang LY Club (nữ)20-1-12–4110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Zhanjiang Yuezhan (nữ)30%0%0%0%0.00
2Hangzhou Xiaoshan Huafeng (nữ)30%0%0%0%0.00
3Guizhou Normal University (nữ)30%0%0%0%0.00
4Jiujiang LY Club (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Taihu Center Of Suzhou (nữ)22-0-09–1611-0-01–03
2Shenzhen 2028 (nữ)11-0-06–1321-0-12–43
3Shandong Jinghua (nữ)20-0-20–2011-0-01–03
4Wuhan Xiaoma (nữ)10-0-10–1020-0-21–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Taihu Center Of Suzhou (nữ)30%0%0%0%0.00
2Shenzhen 2028 (nữ)30%0%0%0%0.00
3Shandong Jinghua (nữ)30%0%0%0%0.00
4Wuhan Xiaoma (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Shanghai B (nữ)11-0-02–0321-0-16–23
2Beijing Star (nữ)21-1-03–2410-0-11–20
3Beijing Guoan (nữ)10-0-10–5021-1-03–14
4Guiding Star (nữ)21-0-12–3310-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Shanghai B (nữ)30%0%0%0%0.00
2Beijing Star (nữ)30%0%0%0%0.00
3Beijing Guoan (nữ)30%0%0%0%0.00
4Guiding Star (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1XiAn Reserve Force (nữ)21-0-15–4311-0-02–13
2Hainan Wuxian Haiti (nữ)10-1-01–1121-1-03–24
3Liaoning Shenyang Sunais (nữ)11-0-02–1320-1-12–41
4Hunan (nữ)20-1-11–2110-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1XiAn Reserve Force (nữ)30%0%0%0%0.00
2Hainan Wuxian Haiti (nữ)30%0%0%0%0.00
3Liaoning Shenyang Sunais (nữ)30%0%0%0%0.00
4Hunan (nữ)30%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Promotion Play-offs
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1U18 Zhejiang (nữ)11-0-06–0311-0-02–13
2Zhanjiang Yuezhan (nữ)11-0-02–0310-0-10–60
3XiAn Reserve Force (nữ)10-0-11–2010-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Promotion Play-offs
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1U18 Zhejiang (nữ)20%0%0%0%0.00
2Zhanjiang Yuezhan (nữ)20%0%0%0%0.00
3XiAn Reserve Force (nữ)20%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Gansu Datong (nữ) với 0 điểm, hiệu số -21.

Toàn giải trung bình 3.81 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu CFA Women's League Two?
Jiujiang LY Club (nữ) dẫn đầu CFA Women's League Two 2025 với 11 điểm sau 5 trận (3 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +17), hơn Wuhan Xiaoma (nữ) xếp thứ hai 0 điểm.
CFA Women's League Two mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở CFA Women's League Two ghi tổng cộng 61 bàn, trung bình 4,07 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Jiujiang LY Club (nữ) (19 bàn).
Vua phá lưới CFA Women's League Two hiện tại là ai?
Wang Jingyi (Zhanjiang Yuezhan (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn CFA Women's League Two 2025 với 8 bàn (1 từ phạt đền); xếp sau là Cheng Wandi (Shanghai B (nữ)) với 7 bàn.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:50 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com