Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brazilian Copa Verde

BrazilMùa 2026Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ SC Paysandu Para (6 lần)cập nhật 09:19 30/04/2026

BXH Brazilian Copa Verde mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 6 đội.

Gama đang dẫn đầu Brazilian Copa Verde với 15 điểm sau 5 trận, hơn Anapolis FC 6 điểm; thắng 5/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng Brazilian Copa Verde 2026

Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:19 30/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Gama 5500 8–3+515 TTTTT
2 Anapolis FC 5302 9–3+69 BTTBT
3 Atletico Clube Goianiense 5212 5–507 TBTHB
4 Porto Vitoria 5212 7–8-17 BTBTH
5 Tocantinopolis 5032 2–5-33 HBBHH
6 Cuiaba 5014 2–9-71 HBBBB
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:19 30/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nacional(AM) 5410 14–1+1313 THTTT
2 SC Paysandu Para 5302 8–10-29 TBBTT
3 Guapore 5212 4–6-27 HTBTB
4 Trem-AP 5203 11–1106 BTTBB
5 Independencia 5122 4–8-45 HHBBT
6 GAS 5104 10–15-53 BBTBB
T thắngH hòaB bại
Bảng B · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:19 30/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Aguia De Maraba 5410 12–6+613 TTTTH
2 Porto Velho EC 5311 10–5+510 TTTBH
3 Amazonas FC 5212 9–6+37 TBBTH
4 Remo - PA 5212 6–607 BHTBT
5 Galvez AC 5104 9–17-83 BBBTB
6 Monte Roraima/RR 5023 9–15-62 BHBBH
T thắngH hòaB bại
Bảng A · 6 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:19 30/04/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Vila Nova 5221 10–4+68 BTHHT
2 Rio Branco-ES 5221 5–4+18 TTHBH
3 Operario MS 5221 8–10-28 TBHTH
4 Araguaina 5212 6–4+27 BTHTB
5 Capital CF 5131 6–7-16 TBHHH
6 Primavera AC 5023 6–12-62 BBHBH
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Gama00-0-00–0000-0-00–00
2Anapolis FC00-0-00–0000-0-00–00
3Atletico Clube Goianiense00-0-00–0000-0-00–00
4Porto Vitoria00-0-00–0000-0-00–00
5Tocantinopolis00-0-00–0000-0-00–00
6Cuiaba00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Gama560%60%60%0%2.20
2Anapolis FC520%80%40%20%2.40
3Atletico Clube Goianiense540%40%40%20%2.00
4Porto Vitoria560%80%40%40%3.00
5Tocantinopolis540%60%20%0%1.40
6Cuiaba520%40%40%40%2.20
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nacional(AM)00-0-00–0000-0-00–00
2SC Paysandu Para00-0-00–0000-0-00–00
3Guapore 00-0-00–0000-0-00–00
4Trem-AP00-0-00–0000-0-00–00
5Independencia00-0-00–0000-0-00–00
6GAS00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nacional(AM)520%80%60%20%3.00
2SC Paysandu Para540%80%80%40%3.60
3Guapore 540%60%40%20%2.00
4Trem-AP560%100%100%40%4.40
5Independencia540%60%60%40%2.40
6GAS580%100%100%80%5.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Aguia De Maraba00-0-00–0000-0-00–00
2Porto Velho EC00-0-00–0000-0-00–00
3Amazonas FC00-0-00–0000-0-00–00
4Remo - PA00-0-00–0000-0-00–00
5Galvez AC00-0-00–0000-0-00–00
6Monte Roraima/RR00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Aguia De Maraba580%100%60%40%3.60
2Porto Velho EC580%100%80%20%3.00
3Amazonas FC540%80%60%40%3.00
4Remo - PA580%80%60%0%2.40
5Galvez AC560%100%100%80%5.20
6Monte Roraima/RR5100%100%80%60%4.80
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Vila Nova00-0-00–0000-0-00–00
2Rio Branco-ES00-0-00–0000-0-00–00
3Operario MS00-0-00–0000-0-00–00
4Araguaina00-0-00–0000-0-00–00
5Capital CF00-0-00–0000-0-00–00
6Primavera AC00-0-00–0000-0-00–00
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Vila Nova540%60%60%40%2.80
2Rio Branco-ES540%60%20%20%1.80
3Operario MS560%80%60%60%3.60
4Araguaina540%60%40%20%2.00
5Capital CF540%60%40%40%2.60
6Primavera AC560%80%60%60%3.60

Đội cuối bảng là Cuiaba với 1 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 2.06 bàn/trận sau 15 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Brazilian Copa Verde?
Gama dẫn đầu Brazilian Copa Verde 2026 với 15 điểm sau 5 trận (5 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +5), hơn Anapolis FC xếp thứ hai 6 điểm.
Brazilian Copa Verde mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 15 trận đã đấu, 6 đội ở Brazilian Copa Verde ghi tổng cộng 33 bàn, trung bình 2,20 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Anapolis FC (9 bàn).
Vua phá lưới Brazilian Copa Verde hiện tại là ai?
Alex Honório Júnior (Operario MS) dẫn đầu danh sách ghi bàn Brazilian Copa Verde 2026 với 3 bàn; xếp sau là Jose Romualdo Pedro Junior (SC Paysandu Para) với 3 bàn.
Đương kim vô địch Brazilian Copa Verde là đội nào?
Đương kim vô địch Brazilian Copa Verde là SC Paysandu Para (6 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về SC Paysandu Para với 6 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com