Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

AFC Champions League Two

Mùa 2026-2027Vòng 3/6Cúp / loại trực tiếpcập nhật 21:11 15/10/2026

BXH AFC Champions League Two mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Al Wahda(UAE) đang dẫn đầu AFC Champions League Two với 6 điểm sau 2 trận, hơn Al Kuwait SC 3 điểm; thắng 2/2 trận gần nhất, vòng tới gặp Al Khaldiya.

Bảng xếp hạng AFC Champions League Two 2026-2027

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Wahda(UAE) 2200 5–3+26 TT
2 Al Kuwait SC 2101 5–4+13 BT
3 Nasaf Qarshi 2011 1–2-11 HB
4 Al Khaldiya 2011 1–3-21 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al-Jazira(UAE) 2110 2–1+14 HT
2 Arkadag FK 2101 2–203 TB
3 Al-Muharraq 2101 2–1+13 BT
4 Gol Gohar FC 2011 0–2-21 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Taawoun 2110 3–2+14 HT
2 Al-Rayyan Sports Club 2101 5–503 TB
3 Al-Faisaly Amman 2101 5–4+13 BT
4 Al Nahda SC 2011 1–3-21 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Shorta 2200 4–2+26 TT
2 Al-Hussein SC (Irbid) 2110 5–2+34 HT
3 East Bengal FC 2011 4–5-11 HB
4 Al Seeb SC 2002 0–4-40 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Persib Bandung 2200 2–0+26 TT
2 Melbourne Victory 2110 4–1+34 HT
3 The Cong-Viettel 2011 1–2-11 HB
4 FC Seoul 2002 0–4-40 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Adelaide United 2200 5–1+46 TT
2 Lion City Sailors 2110 2–1+14 HT
3 BG Pathum United 2011 2–3-11 HB
4 Tai Po 2002 0–4-40 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Machida Zelvia 2200 3–0+36 TT
2 Shanghai Shenhua 2110 2–1+14 TH
3 Preah Khan Reach Svay Rieng FC 2011 0–2-21 BH
4 Tampines Rovers FC 2002 1–3-20 BB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 21:11 15/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Phnom Penh Crown FC 2200 4–2+26 TT
2 Kitchee 2020 1–102 HH
3 Kuching City FC 2011 2–3-11 BH
4 Gangwon FC 2011 1–2-11 HB
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Wahda(UAE)11-0-03–2311-0-02–13
2Al Kuwait SC11-0-03–1310-0-12–30
3Nasaf Qarshi10-0-11–2010-1-00–01
4Al Khaldiya10-1-00–0110-0-11–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Wahda(UAE)2100%100%100%50%4.00
2Al Kuwait SC2100%100%100%100%4.50
3Nasaf Qarshi250%50%50%0%1.50
4Al Khaldiya250%50%50%50%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al-Jazira(UAE)11-0-02–1310-1-00–01
2Arkadag FK11-0-01–0310-0-11–20
3Al-Muharraq11-0-02–0310-0-10–10
4Gol Gohar FC10-1-00–0110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al-Jazira(UAE)250%50%50%0%1.50
2Arkadag FK250%50%50%0%2.00
3Al-Muharraq20%50%0%0%1.50
4Gol Gohar FC20%50%0%0%1.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Taawoun11-0-02–1310-1-01–11
2Al-Rayyan Sports Club11-0-04–3310-0-11–20
3Al-Faisaly Amman11-0-02–0310-0-13–40
4Al Nahda SC10-1-01–1110-0-10–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Taawoun2100%100%50%0%2.50
2Al-Rayyan Sports Club2100%100%100%50%5.00
3Al-Faisaly Amman250%100%50%50%4.50
4Al Nahda SC250%100%0%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Shorta11-0-01–0311-0-03–23
2Al-Hussein SC (Irbid)10-1-02–2111-0-03–03
3East Bengal FC10-0-12–3010-1-02–21
4Al Seeb SC10-0-10–3010-0-10–10
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Shorta250%50%50%50%3.00
2Al-Hussein SC (Irbid)250%100%100%50%3.50
3East Bengal FC2100%100%100%100%4.50
4Al Seeb SC20%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Persib Bandung11-0-01–0311-0-01–03
2Melbourne Victory11-0-03–0310-1-01–11
3The Cong-Viettel10-1-01–1110-0-10–10
4FC Seoul10-0-10–1010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Persib Bandung20%0%0%0%1.00
2Melbourne Victory250%100%50%0%2.50
3The Cong-Viettel250%50%0%0%1.50
4FC Seoul20%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Adelaide United11-0-03–0311-0-02–13
2Lion City Sailors10-1-01–1111-0-01–03
3BG Pathum United10-0-11–2010-1-01–11
4Tai Po10-0-10–1010-0-10–30
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Adelaide United250%100%100%0%3.00
2Lion City Sailors250%50%0%0%1.50
3BG Pathum United2100%100%50%0%2.50
4Tai Po20%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Machida Zelvia11-0-02–0311-0-01–03
2Shanghai Shenhua11-0-02–1310-1-00–01
3Preah Khan Reach Svay Rieng FC10-1-00–0110-0-10–20
4Tampines Rovers FC10-0-10–1010-0-11–20
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Machida Zelvia20%50%0%0%1.50
2Shanghai Shenhua250%50%50%0%1.50
3Preah Khan Reach Svay Rieng FC20%50%0%0%1.00
4Tampines Rovers FC250%50%50%0%2.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Phnom Penh Crown FC11-0-02–1311-0-02–13
2Kitchee10-1-00–0110-1-01–11
3Kuching City FC10-1-01–1110-0-11–20
4Gangwon FC10-0-11–2010-1-00–01
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Phnom Penh Crown FC2100%100%100%0%3.00
2Kitchee250%50%0%0%1.00
3Kuching City FC2100%100%50%0%2.50
4Gangwon FC250%50%50%0%1.50

Đội cuối bảng là Al Khaldiya với 1 điểm, hiệu số -2.

Toàn giải trung bình 2.40 bàn/trận sau 4 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu AFC Champions League Two?
Al Wahda(UAE) dẫn đầu AFC Champions League Two 2026-2027 với 6 điểm sau 2 trận (2 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +2), hơn Al Kuwait SC xếp thứ hai 3 điểm.
AFC Champions League Two mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 4 trận đã đấu, 4 đội ở AFC Champions League Two ghi tổng cộng 12 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Al Wahda(UAE) (5 bàn).
Vua phá lưới AFC Champions League Two hiện tại là ai?
Aref Al-Haj (Al-Hussein SC (Irbid)) dẫn đầu danh sách ghi bàn AFC Champions League Two 2026-2027 với 3 bàn; xếp sau là Moses Dyer (Phnom Penh Crown FC) với 3 bàn.
Lượt trận tiếp theo của AFC Champions League Two diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của AFC Champions League Two là Al Seeb SC vs East Bengal FC lúc 23:00 ngày 27/10/2026 (Vòng 3); ngày đó có 2 trận.
AFC Champions League Two đang đá đến vòng mấy?
AFC Champions League Two 2026-2027 đang ở vòng 3 trên tổng 6 vòng, với 4 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:51 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com