
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 6 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (26 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Dajana Mihajlovic | Thủ môn | 26 |
| 2 | Alina Baka | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Kristina nad | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Vajda Orsoja | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 35 |
| 6 | Andjela Frajtovic | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Milana Golubovic | Hậu vệ | 28 |
| 13 | Zorana·Abraham | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Clare Pleuler | Tiền vệ | 33 |
| 7 | Emily Elizabeth Heslin | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 27 |
| 15 | Sara Pavlovic | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Tijana Matic | Tiền vệ | 30 |
| 19 | Andjela Kricak | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Natalija Drobnjak | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Aline Rosa | Tiền đạo | 34 |
| 9 | Kaylee Shea Davis | Tiền đạo | 28 |
| 9 | Adrienne Mekuko Tchinda | Tiền đạo | — |
| 11 | Angelina Nicole Hix | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Gabrielle Johna Farrell | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Priscilla Okyere | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Biljana ilic | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Krstina tanaskovic | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Jelena Marenic | Tiền đạo | 34 |
| 19 | Natalia Obradovic | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Anastasija ciric | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- ZFK Spartak Subotica (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất ZFK Spartak Subotica (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua LASK Crvena Zvezda (nữ) 1-4 (VĐQG nữ Serbia).
- Đội hình ZFK Spartak Subotica (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình ZFK Spartak Subotica (nữ) có 26 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2.
- Ai là HLV và sân nhà của ZFK Spartak Subotica (nữ)?
- Sân nhà Subotica City Stadium tại Subotica, sức chứa 13.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:37 29/10/2026 (giờ Việt Nam).