
Young Boys FD
Sân Silkeborg Atletikstadion
Phong độ: THBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình Young Boys FD
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 11 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| — | Tiền vệ | 38 | DEN | 182 cm | — | |
| 2 | Tiền vệ | 32 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 34 | DEN | 178 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | — | — | — |