
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 25 | 71 | 39 | 0 | 0 | 0 | 24 | 4 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 1 | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Australia Brisbane Capital League 1 | — | 25 | 71 | 39 | 0 | 0 | 0 | 24 | 4 |