
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 14 | 17 | 14 | 0 | 0 | 0 | 29 | 2 |
| Brazilian Campeonato Paulista A2 | — | 21 | 22 | 19 | 0 | 0 | 0 | 44 | 2 |
| Giải khác | — | 6 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 14 | 17 | 14 | 0 | 0 | 0 | 29 | 2 |
| Brazilian Campeonato Paulista A2 | — | 21 | 22 | 19 | 0 | 0 | 0 | 44 | 2 |
| Giải khác | — | 6 | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |