
Wolfsburg II (nữ)
Germany
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Christina Schonwetter | Thủ môn | 21 |
| 1 | caroline cordes | Thủ môn | 20 |
| 12 | Nelly Smolarczyk | Thủ môn | 19 |
| 22 | Sina Reimann | Thủ môn | 19 |
| 30 | Maya Franz | Thủ môn | — |
| 2 | Karla brinkmann | Hậu vệ | 20 |
| 3 | joelle steiner | Hậu vệ | 22 |
| 4 | meister lilly | Hậu vệ | 19 |
| 5 | maria jonietz | Hậu vệ | 22 |
| 18 | lene clausen | Hậu vệ | 19 |
| 21 | freyja landro | Hậu vệ | 18 |
| 23 | Hitomi Yamaue | Hậu vệ | 26 |
| 6 | anastasia harting | Tiền vệ | 21 |
| 8 | lisa beyer | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Antonia Wagner | Tiền vệ | 18 |
| 14 | elena gossler | Tiền vệ | 20 |
| 15 | Weronika Arasniewicz | Tiền vệ | 18 |
| 20 | Emma fuchs | Tiền vệ | 19 |
| 24 | Mia Gehrkens | Tiền vệ | 18 |
| 29 | Roseline Andersen | Tiền vệ | 17 |
| 33 | luca papp | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Anny Kerim-Lindland | Tiền đạo | 20 |
| 9 | greta muller | Tiền đạo | 19 |
| 11 | Shani Outlaw | Tiền đạo | 17 |
| 16 | anna schitteck | Tiền đạo | 19 |
| 25 | maila herzig | Tiền đạo | 19 |
| 26 | annika muller | Tiền đạo | 18 |
| 31 | linnea saelen | Tiền đạo | 21 |
| 34 | Celine Schenk | Không rõ | — |
| 35 | Lynn Kupetz | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Wolfsburg II (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wolfsburg II (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 17/05/2026 thua FFC Frankfurt II (nữ) 1-2 (Bundesliga 2 (nữ)).
- Đội hình Wolfsburg II (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wolfsburg II (nữ) có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 19,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).