
Wiliete S.C.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Angolan Girabola League | — | 6 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 4 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Angolan Girabola League | — | 6 | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |