
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 29 | 79 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia New South Wales Women's League | — | 26 | 29 | 79 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |