
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| South Australia National Premier Leagues | — | 22 | 40 | 44 | 0 | 0 | 0 | 37 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| South Australia National Premier Leagues | — | 22 | 40 | 44 | 0 | 0 | 0 | 37 | 1 |