
Warbeyen (nữ)
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 5 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena Milam | Thủ môn | 25 |
| 12 | lea egbers | Thủ môn | 19 |
| 23 | cilly plassmann | Thủ môn | 25 |
| 2 | isa hoevers | Hậu vệ | 22 |
| 3 | ebla gouriye | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Gloria Zarambaud | Hậu vệ | 23 |
| 20 | mariken kroon | Hậu vệ | 24 |
| 25 | Yael mollink | Hậu vệ | 23 |
| 5 | narjiss ahamad | Tiền vệ | 25 |
| 8 | jana barbara | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Lotte masseling | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Greta Oerding | Tiền vệ | 18 |
| 13 | rahel lang | Tiền vệ | 23 |
| 15 | anna howard | Tiền vệ | 21 |
| 17 | jule laufer | Tiền vệ | 21 |
| 18 | moisa verkuijl | Tiền vệ | 29 |
| 21 | guusje isa warps | Tiền vệ | 21 |
| 14 | senna messaoudi el | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Lidia Nduka | Tiền đạo | 26 |
| 22 | marit cleven | Tiền đạo | 19 |
| 26 | akane miyoshi | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Aqsa Mushtaq | Không rõ | 28 |
| 9 | Lillian Yordy | Không rõ | — |
| 22 | Maria Marit | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Warbeyen (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Warbeyen (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 16/08/2026 thua Viktoria Berlin (nữ) 1-3 (German Women's Cup).
- Đội hình Warbeyen (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Warbeyen (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 23,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).