
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự56
- Chuyền bóng60
- Kiểm soát64
- Thể lực62
- Kỷ luật59
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | — | 19 | 13 | 25 | 0 | 0 | 0 | 41 | 1 |
| Giải khác | — | 8 | 11 | 13 | 0 | 0 | 0 | 21 | 2 |
| Giải khác | — | 3 | 4 | 2 | 13 | 1 | 368 | 7 | 1 |
| Giải khác | — | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 |