
Volga Ulyanovsk
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Russian First League | — | 15 | 20 | 22 | 0 | 0 | 0 | 34 | 1 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Russian First League | — | 15 | 20 | 22 | 0 | 0 | 0 | 34 | 1 |