
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công39
- Phòng ngự38
- Chuyền bóng43
- Kiểm soát41
- Thể lực42
- Kỷ luật38
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 15 | 45 | 0 | 0 | 0 | 45 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazil W L | — | 17 | 15 | 45 | 0 | 0 | 0 | 45 | 1 |