
Virginia United
QLD D2Australia
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| QLD D2 | — | 22 | 29 | 33 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| QLD D2 | — | 22 | 29 | 33 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |