
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công58
- Phòng ngự57
- Chuyền bóng58
- Kiểm soát59
- Thể lực56
- Kỷ luật57
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 21 | 30 | 43 | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 |
| Giải khác | — | 5 | 16 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải khác | — | 5 | 22 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |