Viimsi FC Igiliikur
Estonia
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Noah·Maposa | Thủ môn | 41 |
| 1 | Kabelo Dambe | Thủ môn | 36 |
| 16 | Michael Pekukani | Thủ môn | 38 |
| 16 | Mwampule Masule | Thủ môn | 35 |
| 23 | Mompoloki Sephekelo | Thủ môn | 40 |
| 3 | Mosimanegape Ramohibidu | Hậu vệ | 41 |
| 4 | Mosha Gadlaolwe | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Obuile Ncenga | Hậu vệ | 42 |
| 15 | Monametsi·Kelebale | Hậu vệ | 45 |
| 20 | Edwin Olerile | Hậu vệ | 40 |
| 22 | Pako Alen Lekgari | Hậu vệ | 36 |
| — | Tapiwa Gadibolae | Tiền vệ | 33 |
| 2 | Gaopatwe Seosenyeng | Tiền vệ | 39 |
| 3 | Richard Legwaila | Tiền vệ | 40 |
| 3 | Piet Topo | Tiền vệ | 38 |
| 6 | Ofentse Nato | Tiền vệ | 37 |
| 7 | Dirang Moloi | Tiền vệ | 42 |
| 8 | Phenyo Mongala | Tiền vệ | 41 |
| 10 | Ntesang Simanyana | Tiền vệ | 35 |
| 11 | Mogakolodi Ngele | Tiền vệ | 36 |
| 12 | Patrick·Motsepe | Tiền vệ | 44 |
| 12 | Jackie Mothatego | Tiền vệ | 40 |
| 13 | Lasego Galenamotlhale | Tiền vệ | 38 |
| 15 | Galabgwe Moyana | Tiền vệ | 36 |
| 17 | Powell·Abendico | Tiền vệ | 44 |
| 22 | Bonolo Phuduhudu | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Othusitse·Pilane | Tiền vệ | 42 |
| 4 | Tebogo Sembowa | Tiền đạo | 39 |
| 11 | Diphetogo·Selolwane | Tiền đạo | 49 |
| 13 | Gift Moyo | Tiền đạo | 36 |
| 15 | Kekaetswe Moloi | Tiền đạo | 41 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Viimsi FC Igiliikur có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Viimsi FC Igiliikur có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 39,0; đắt giá nhất là Othusitse·Pilane (tiền vệ, 155 nghìn €).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:21 25/10/2026 (giờ Việt Nam).