
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công46
- Phòng ngự46
- Chuyền bóng48
- Kiểm soát47
- Thể lực46
- Kỷ luật45
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 28 | 59 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Kansallinen Liiga | — | 24 | 28 | 59 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |