
Vauxhall Motors
English Northern League Division OneEnglandHLV Chris HerbertSân Rivacre ParkThành lập 1963Giá trị 25 nghìn €
Phong độ: BTBBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình Vauxhall Motors
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | ENG | — | — | |
| — | Thủ môn | 33 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Thủ môn | 38 | — | 180 cm | — | |
| — | Thủ môn | 32 | ENG | — | 47 nghìn € | |
| — | Thủ môn | 21 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 42 | ENG | 188 cm | — | |
| 17 | Thủ môn | — | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 35 | ENG | 189 cm | 77 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 46 | ENG | 185 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 35 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 29 | ENG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 26 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 27 | ENG | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 40 | ENG | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 40 | ENG | 180 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 34 | ENG | 178 cm | 53 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 34 | WAL | 180 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 43 | ENG | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 36 | ENG | 168 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 45 | ENG | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 34 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 41 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 47 | ENG | 183 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 35 | WAL | 183 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | ENG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | — | — | — | — | |
| — | Không rõ | 25 | WAL | 183 cm | — |