
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Graziele Da Conceicao Souza | Thủ môn | 28 |
| 12 | Maria Claudice Dos Santos De Sousa | Thủ môn | 32 |
| 2 | Joseane Bandeira Da Silva | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Larissa Araujo Gomes | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Gabriele Dos Reis Rodrigues | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Ana Clara Pereira Guimaraes | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Mariana Fatima Torres De Guilherme | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Alessandra Gomes Dos Santos | Hậu vệ | 23 |
| 19 | Ester Julya Martins Graca | Hậu vệ | 24 |
| 20 | Kemilly Silva Dos Santos | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Juliana Pacheco Da Silva | Tiền vệ | 26 |
| 7 | Kaylaine | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Estefani Da Silva Gregorio | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Nayra Marceli Coelho Quaresma | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Anny Caroline Freitas Da Silva | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Carolaine Cristine Da Silva | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Camilli Castro Da Costa | Tiền vệ | 37 |
| 18 | Amanda Ramos Costa | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Tatiana Gleyce Da Silva Melo | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Vasco Da Gama (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Vasco Da Gama (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/09/2026 thua Itabirito (nữ) 1-2 (Brazil W L2).
- Đội hình Vasco Da Gama (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Vasco Da Gama (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7.
- Ai là HLV và sân nhà của Vasco Da Gama (nữ)?
- Sân nhà Estadio Nivaldo Pereira tại Nova Iguacu, sức chứa 5.000 chỗ.
- Thành tích Vasco Da Gama (nữ) mùa này tại Brazil W L2?
- Tại Brazil W L2, Vasco Da Gama (nữ) đã đá 11 trận, ghi 36 bàn, thủng lưới 8 (trung bình 3,27 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).