
U19 Uzbekistan
UzbekistanHLV Askar KhalmuratovGiá trị 125 nghìn €
Phong độ: HB
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Uzbekistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 21 | UZB | 194 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 19 | UZB | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | UZB | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | UZB | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | UZB | 175 cm | 200 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | UZB | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | UZB | — | 225 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | UZB | 176 cm | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | UZB | 175 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | UZB | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | UZB | 187 cm | 175 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 21 | UZB | 172 cm | 350 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 20 | UZB | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | UZB | — | 150 nghìn € | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 21 | UZB | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 21 | UZB | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Không rõ | 21 | UZB | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 20 | UZB | — | — | |
| 25 | Không rõ | 21 | UZB | 177 cm | 300 nghìn € |