
U19 Uzbekistan
UzbekistanHLV Askar KhalmuratovGiá trị 125 nghìn €
Phong độ: HB
Phong độ 2 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | Samandar Muratbaev | Thủ môn | 21 |
| 5 | Azizbek Tulkinbekov | Hậu vệ | 19 |
| 13 | Bekhruz Djumatov | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Asadbek saidkhonov | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Ravshan Khayrullaev | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Daler Tukhsanov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Mukhammadali Urinboev | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Nurlan Ibraimov | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Mukhammedali Reimov | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Narimonjon Akhmadjonov | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Rustambek Fomin | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Dilshod Abdullaev | Tiền vệ | 20 |
| 24 | Asilbek Jumaev | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Amirbek Saidov | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Saidumarkhon Saidnurullaev | Tiền đạo | 22 |
| 2 | Mukhammadjon Valiev | Không rõ | — |
| 4 | Giyosdzhon Rizakulov | Không rõ | 21 |
| 11 | murodjon komilov | Không rõ | — |
| 12 | Muhammadyusuf Sobirov | Không rõ | 21 |
| 15 | Meyirbek Rejabaliev | Không rõ | 21 |
| 17 | Ozodbek Uktamov | Không rõ | 20 |
| 25 | Abdugafur Khaydarov | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Uzbekistan đang có phong độ ra sao?
- 2 trận gần nhất U19 Uzbekistan 0 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 30/03/2026 hòa U20 Nhật Bản 1-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U19 Uzbekistan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U19 Uzbekistan có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 20,9, tổng giá trị 125 nghìn €; đắt giá nhất là Azizbek Tulkinbekov (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của U19 Uzbekistan?
- HLV trưởng là Askar Khalmuratov.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).