
Uthai Thani Forest
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự59
- Chuyền bóng63
- Kiểm soát63
- Thể lực63
- Kỷ luật60
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | — | 5 | 12 | 7 | 74 | 32 | 1.558 | 8 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | — | 5 | 12 | 7 | 74 | 32 | 1.558 | 8 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |