
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Darwin Úc | — | 14 | 49 | 18 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 13 | 6 | 2 | 1 | 173 | 4 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Darwin Úc | — | 14 | 49 | 18 | 0 | 0 | 0 | 17 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 13 | 6 | 2 | 1 | 173 | 4 | 0 |