
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique Championship | — | 14 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mozambique Championship | — | 14 | 17 | 8 | 0 | 0 | 0 | 12 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |