
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U23 NPL Queensland | — | 18 | 35 | 19 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U23 NPL Queensland | — | 18 | 35 | 19 | 0 | 0 | 0 | 15 | 2 |