
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 5 – 0 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Andressa Bastos Da Silva Machado | Thủ môn | 18 |
| 12 | Michelle Stildes Santos Da Silva | Thủ môn | 22 |
| 2 | Emily Vitoria Santos Apolinario | Hậu vệ | 21 |
| 13 | Myrelle Santos Torres | Hậu vệ | 21 |
| 19 | Ana Luiza Feitosa Da Silva | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Luciana Ortega Urriolagoitia | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Bárbara Cuzzuol | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Luiza Maria Oliveira Saia | Tiền vệ | 22 |
| 8 | Julia Marcolongo Dos Santos | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Gabriela De Barros Leveque | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Ana Beatriz Giusti De Andrade | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Raissa Ferreira Calheiros | Tiền vệ | 22 |
| 18 | Vitoria Ramos Da Silva Santos | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Julia Eduarda Delprat Dos Santos | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Isabelly Viana Fernandes | Tiền đạo | 21 |
| 17 | Kethelin Vitoria Da Silva | Tiền đạo | 21 |
| 4 | Marielle Naely De Souza | Không rõ | — |
| 11 | Taina Maranhao | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Santos FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U20 Santos FC (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 26/07/2026 thắng U20 Sao Paulo (nữ) 2-1 (BCU20 Women).
- Đội hình U20 Santos FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U20 Santos FC (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 21,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).