
U20 Iraq
IraqHLV Ahmed SalahGiá trị 375 nghìn €
Phong độ: TTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Iraq
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | IRQ | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | IRQ | 179 cm | 200 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 19 | IRQ | 185 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | — | 186 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | IRQ | 185 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | IRQ | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 20 | IRQ | 180 cm | 75 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | IRQ | 172 cm | — | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | IRQ | 178 cm | 275 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 22 | IRQ | 170 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | IRQ | 177 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | 179 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | IRQ | 176 cm | 325 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 21 | IRQ | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | IRQ | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 20 | IRQ | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 18 | IRQ | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 19 | IRQ | 175 cm | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | IRQ | 177 cm | — | |
| 20 | Tiền đạo | 20 | IRQ | 164 cm | — | |
| 23 | Tiền đạo | 21 | IRQ | 174 cm | 150 nghìn € |