
U19 Luxembourg
LuxembourgHLV Nedim JasarovicGiá trị 60 nghìn €
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Luxembourg
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | LUX | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 20 | LUX | — | 75 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | LUX | — | 100 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 19 | — | — | 10 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 19 | LUX | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | LUX | — | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 19 | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 20 | — | — | — |