
U18 Thụy Điển (nữ)
Sweden
Phong độ: TTBH
Phong độ 4 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ida frodestedt | Thủ môn | — |
| 2 | lova sternvik | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Alice broman | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Paula klingspor | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Maja nilsson | Hậu vệ | 20 |
| 6 | Nathalie Susanne Staaf | Tiền vệ | 19 |
| 11 | isabelle goldmann | Tiền vệ | 19 |
| 13 | tilde wahlgren | Tiền vệ | 19 |
| 15 | Nadira muminovic | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Augusta Priks | Tiền vệ | 20 |
| 21 | izabelle bardosen | Tiền vệ | 20 |
| 3 | medea wignell | Không rõ | — |
| 7 | moa svensson | Không rõ | 20 |
| 8 | hanna veberg | Không rõ | 19 |
| 9 | Alexia Mitkovska | Không rõ | 20 |
| 10 | klara astrom | Không rõ | 20 |
| 14 | Olivia friborg | Không rõ | 20 |
| 16 | Elma brkovic | Không rõ | 20 |
| 18 | klara wilton | Không rõ | 19 |
| 19 | nathalie brorsson | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U18 Thụy Điển (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U18 Thụy Điển (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 08/06/2026 thắng U19 Băng Đảo (nữ) 1-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U18 Thụy Điển (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U18 Thụy Điển (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 19,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).