
U17 Đài Loan (nữ)
ChinaHLV Cheng Ya-Hsun
Phong độ: TTHBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U17 Đài Loan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 18 | TRE | 160 cm | — | |
| 18 | Thủ môn | 17 | TRE | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 17 | TRE | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 18 | TRE | 157 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 17 | TRE | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 17 | TRE | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 17 | TRE | — | — | |
| 10 | Hậu vệ | 16 | TRE | 154 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 17 | TRE | 160 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 16 | TRE | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 16 | TRE | 160 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 15 | TRE | 156 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | TRE | 150 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 17 | TRE | 156 cm | — | |
| 6 | Tiền đạo | 16 | TRE | 156 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 17 | TRE | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 16 | TRE | 156 cm | — | |
| 13 | Tiền đạo | 18 | TRE | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | 16 | TRE | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 17 | TRE | 157 cm | — | |
| 16 | Tiền đạo | 17 | TRE | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 15 | TRE | 154 cm | — | |
| 22 | Tiền đạo | 15 | TRE | — | — |