
U15 Trung Quốc
ChinaHLV Zhou Haibin
Phong độ: BBTB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Zhou Mo | Thủ môn | — |
| — | Ye Shengxuan | Thủ môn | 15 |
| 1 | Chen Yiyu | Thủ môn | 16 |
| — | Chen Xuejun | Hậu vệ | 16 |
| — | Xu Zichen | Hậu vệ | — |
| — | Dong Hongbo | Hậu vệ | 15 |
| — | Li Wei | Hậu vệ | 15 |
| — | Mao Bohan | Hậu vệ | 16 |
| — | Wang Xinpeng | Hậu vệ | 16 |
| — | Ni Zihao | Hậu vệ | — |
| — | Wen Jingyao | Hậu vệ | — |
| 4 | Xu Xinzhe | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Huang Yulong | Hậu vệ | 15 |
| 13 | Wang Pengcheng | Hậu vệ | 16 |
| — | Wang Juntong | Tiền vệ | 15 |
| — | Liu Zihan | Tiền vệ | — |
| — | Cai Yunyi | Tiền vệ | 16 |
| — | Zhang Yutian | Tiền vệ | — |
| 6 | Zhang Haoye | Tiền vệ | — |
| 7 | Lu Tianhuai | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Guo Rundong | Tiền vệ | 16 |
| 10 | Mu Ziwen | Tiền vệ | 16 |
| 11 | Zhong Junhui | Tiền vệ | 16 |
| 16 | Hua Zixuan | Tiền vệ | 16 |
| 18 | Bian Weicheng | Tiền vệ | 15 |
| 21 | Tang Huajian | Tiền vệ | 16 |
| — | Wang Zipei | Tiền đạo | 16 |
| — | Zhang Mingjun | Tiền đạo | 16 |
| — | Haina Sutu | Tiền đạo | — |
| — | Liu Junborui | Tiền đạo | 16 |
| — | Zhu Yanxuan | Tiền đạo | — |
| — | Yao Yiyang | Tiền đạo | 14 |
| 23 | Zhang Chenshuo | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U15 Trung Quốc đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U15 Trung Quốc 1 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/05/2026 thua U15 Romania 0-1 (Tournament of Nations).
- Đội hình U15 Trung Quốc có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U15 Trung Quốc có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 15,7.
- Ai là HLV và sân nhà của U15 Trung Quốc?
- HLV trưởng là Zhou Haibin (CHN, 41 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:13 24/10/2026 (giờ Việt Nam).