
Tyreso FF
SwedenSân Tyresovallen
Đội hình Tyreso FF
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Tiền vệ | 31 | — | — | — | |
| 14 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 32 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 32 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 84 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 84 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 88 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 88 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 94 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 99 | Không rõ | — | — | — | — |