
Tynset
Norway
Phong độ: BT
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Tynset
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 33 | NOR | 183 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 37 | NOR | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 31 | NOR | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 38 | NOR | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 38 | NOR | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 26 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 28 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 45 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 45 | Không rõ | — | — | — | — |