
TuRU Dusseldorf
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | Daniel Schafer | Thủ môn | 30 |
| 31 | Pierre Da Costa | Thủ môn | 37 |
| 3 | Miltiadis Athanasiou | Hậu vệ | 31 |
| 6 | Anil Ozan | Hậu vệ | 34 |
| 21 | Adnan Hotic | Hậu vệ | 37 |
| 29 | B Prempeh | Hậu vệ | 23 |
| — | Tiko Amryan | Tiền vệ | 28 |
| — | Jan-Niklas Manuel Eickels | Tiền vệ | 29 |
| — | Yasin Sahin | Tiền vệ | 33 |
| — | F Brünen | Tiền vệ | 22 |
| — | Hussein Hammouda | Tiền vệ | — |
| 6 | Ibrahim Dogan | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Antonio Munoz Bonilla | Tiền vệ | 37 |
| 8 | Mohamed Darwish | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Malick-Montell Mourtala | Tiền vệ | 28 |
| 27 | Taoufiq Naciri | Tiền vệ | 29 |
| — | Muhammet Ucar | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Melva Luzalunga | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Selcuk Yavuz | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Sahin Ayas | Tiền đạo | 30 |
| 11 | Yannik Wollert | Tiền đạo | 30 |
| 16 | Jonas Schneider | Tiền đạo | 31 |
| 18 | Michael Nimoh | Tiền đạo | 27 |
| 19 | Saban Ferati | Tiền đạo | 36 |
| 26 | Kakeru Hasui | Tiền đạo | 29 |
| — | Takeru Kato | Không rõ | — |
| — | E. Bülbül | Không rõ | — |
| — | A Saouti | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình TuRU Dusseldorf có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TuRU Dusseldorf có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 30,2; đắt giá nhất là Taoufiq Naciri (tiền vệ, 54 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của TuRU Dusseldorf?
- HLV trưởng là Francisco Carrasco (ESP, 51 tuổi); sân nhà Stadion an der Feuerbachstrasse tại Dusseldorf, sức chứa 13.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:05 23/10/2026 (giờ Việt Nam).