
TuPS Tuusula
Finland
Phong độ: B
Phong độ 1 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — |
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Tero Velakoski | Thủ môn | — |
| — | Miikka Leinonen | Hậu vệ | — |
| 3 | Vertti Purhonen | Hậu vệ | — |
| 87 | Es Velakoski | Hậu vệ | — |
| 99 | Matias Ravi | Hậu vệ | — |
| — | Akseli Haapalainen | Tiền vệ | — |
| — | Mitro Elias Turunen | Tiền vệ | 29 |
| 4 | Ville Vuollet | Tiền vệ | — |
| 6 | Taneli Pitkanen | Tiền vệ | — |
| 7 | Miika Tiira | Tiền vệ | — |
| 9 | Joni Fihlman | Tiền vệ | — |
| 53 | Tom Turnbull-Smith | Tiền vệ | — |
| 87 | Aaro Koponen | Tiền vệ | — |
| — | Toni Vesala | Tiền đạo | 35 |
| 68 | Arttu Stahle | Tiền đạo | 29 |
| — | Matti Nevalainen | Không rõ | — |
| — | Anssi Tornberg | Không rõ | — |
| 8 | Teemu Kokko | Không rõ | — |
| 8 | Eetu·Halonen | Không rõ | — |
| 9 | Leo·Remes | Không rõ | — |
| 10 | Miku·Jung | Không rõ | — |
| 13 | Ville·Martiskaine | Không rõ | — |
| 16 | Markus Narhi | Không rõ | — |
| 20 | Juuso Ketolainen | Không rõ | — |
| 20 | Mikko·Nevalainen | Không rõ | — |
| 24 | Verneri·Olin | Không rõ | — |
| 25 | Santeri·Halme | Không rõ | — |
| 27 | Peter·Sihvone | Không rõ | — |
| 30 | Aleksi·Heikura | Không rõ | — |
| 31 | Santeri·Bergman | Không rõ | — |
| 34 | Masi·Backstrom | Không rõ | — |
| 37 | Max·Mankin | Không rõ | — |
| 39 | Samuel·Puusaari | Không rõ | — |
| 56 | Oskari·Tikkanen | Không rõ | — |
| 72 | Janne Kettunen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- TuPS Tuusula đang có phong độ ra sao?
- 1 trận gần nhất TuPS Tuusula 0 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/04/2026 thua JaPS 0-2 (Finland Suomen Cup).
- Đội hình TuPS Tuusula có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TuPS Tuusula có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 31,0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:11 23/10/2026 (giờ Việt Nam).