
Tunisia (nữ)
Tunisia
Phong độ: BBHHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công50
- Phòng ngự45
- Chuyền bóng49
- Kiểm soát52
- Thể lực47
- Kỷ luật50
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 2 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |