Bỏ qua tới nội dung chính
Kết quả · Lịch thi đấu · Kèo bóng đá · BXH · Tin tức
Kèo nhà cái cập nhật mới nhất
Tìm kiếm
Trang chủ
Trực tiếp
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
Giải đấu
Tin tức
Kiến thức
Quốc gia
ENG Premier League
SPA La Liga
GER Bundesliga
ITA Serie A
UEFA UCL
UEFA Europa League
ENG EFL Championship
Liga Portugal
NED Eredivisie
KSA Professional League
JPN J1
Thai T1
Trang chủ
›
Latvian 1.Liga
›
Tukums-2000 II
Quảng cáo
728 × 90
320 × 100
Dưới menu (leaderboard)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
Tukums-2000 II
Latvian 1.Liga
Phong độ:
B
H
B
T
T
Tukums-2000 II sẽ gặp Riga FC II lúc 20:00 ngày 31/10/2026 tại Latvian 1.Liga.
Tổng quan
Lịch thi đấu
Kết quả
Đội hình
Thống kê
Đội hình Tukums-2000 II
45 cầu thủ
Số
Cầu thủ
Vị trí
Tuổi
Quốc tịch
Cao
Giá trị
12
adrians misa
Thủ môn
29
LAT
—
—
16
Leonards Cevers
Thủ môn
22
—
—
—
77
Kapustins Vladislavs
Thủ môn
24
LAT
—
—
97
Karlis Jansons
Thủ môn
—
—
—
—
—
Maksims Skackovs
Hậu vệ
—
—
—
—
2
Davis Bormanis
Hậu vệ
21
LAT
—
—
4
Reingolcs Rudolfs
Hậu vệ
24
LAT
—
—
13
kristaps jansons
Hậu vệ
22
—
—
—
24
Kristers Horens Kula
Hậu vệ
22
LAT
—
—
24
Ostrovskis Viesturs
Hậu vệ
25
LAT
—
—
31
Rinalds Kristians Velicko
Hậu vệ
22
LAT
—
—
33
Cucurs Davis
Hậu vệ
26
LAT
—
—
37
Aleksejs Belovs
Hậu vệ
24
—
—
—
66
Kenroy Campbell
Hậu vệ
25
—
—
—
5
Deniss Rogovs
Tiền vệ
24
—
—
—
7
Zeltins Davis
Tiền vệ
24
LAT
—
—
8
Kristaps Karlis Krievins
Tiền vệ
23
LAT
—
—
11
Ilja Atligins
Tiền vệ
—
—
—
—
13
Aizgravis Toms
Tiền vệ
37
LAT
190 cm
—
14
artjoms saboha
Tiền vệ
23
LAT
—
—
20
Rems Gastons Dzeguze
Tiền vệ
19
LAT
—
—
28
Daniels·Mijais
Tiền vệ
—
—
—
—
31
Kristians Riekstins
Tiền vệ
23
—
—
—
34
Mareks Osis
Tiền vệ
23
—
—
—
35
Maksims Oleiniks
Tiền vệ
—
—
—
—
17
Renards Udris
Tiền đạo
21
LAT
—
—
19
Leja Ronalds
Tiền đạo
23
LAT
—
—
24
Genrihs Makoveckis
Tiền đạo
19
—
—
—
25
Nikita Afanasjevs
Tiền đạo
20
—
—
—
27
Maksym Parkhomenko
Tiền đạo
—
—
—
—
4
Eduards Ansevics
Không rõ
—
—
—
—
20
Ralfs Lorencs
Không rõ
—
—
—
—
21
Helvijs Joksts
Không rõ
—
—
—
—
22
Keilans Grinhofs
Không rõ
20
—
—
—
25
Alekss Petrovkis
Không rõ
19
—
—
—
26
Mikuss Paulovics
Không rõ
—
—
—
—
31
Ricards Baumanis
Không rõ
—
—
—
—
32
Kristaps Karlis Uzis
Không rõ
—
LAT
—
—
34
Kevins Markuss Silins
Không rõ
—
LAT
—
—
34
Marko Kere
Không rõ
18
—
—
—
34
Janis Francbergs
Không rõ
19
—
—
—
37
Arturs Murnieks
Không rõ
—
—
—
—
39
Boriss Kadikovs
Không rõ
—
—
—
—
69
Daniels Latisevs
Không rõ
—
—
—
—
99
Marcis Videnieks
Không rõ
—
—
—
—
×
Quảng cáo
—
320 × 50
Dính đáy màn hình (mobile)
Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com