
TSV Kropp
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Daniel Jeromin | Thủ môn | 35 |
| — | Dirk·Michalek | Thủ môn | 63 |
| 30 | Arvid Reiter | Thủ môn | 32 |
| — | Niklas Lott | Hậu vệ | 35 |
| — | Ken-Marvin Smit | Hậu vệ | 33 |
| — | Sven Thomsen | Hậu vệ | 31 |
| 2 | Daniel Benker | Hậu vệ | 35 |
| 4 | Niklas Gillner | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Kim Bornholdt | Hậu vệ | 36 |
| 5 | Jark Decker | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Niels Wiese | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Lukas Alexander Kommorovski | Hậu vệ | 34 |
| 23 | Hannes Lehmann | Hậu vệ | 31 |
| 25 | Niklas Zochling | Hậu vệ | 38 |
| 31 | Julian Schroder | Hậu vệ | 36 |
| — | Finn Matthes | Tiền vệ | 40 |
| — | Henning Schemutat | Tiền vệ | 31 |
| — | Lasse Sponberg | Tiền vệ | — |
| 7 | Fynn Gerlach | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Lorenz Sievers | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Eduard Moor | Tiền vệ | 34 |
| 14 | Lennard Plaga | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Anton Merz | Tiền vệ | 38 |
| 16 | Fabian Schelper | Tiền vệ | 38 |
| 19 | Lars·Brand | Tiền vệ | — |
| — | Finn Langkowski | Tiền đạo | 36 |
| — | Rockefeller Konneh-Tandoh | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Bjarne·Kuhn | Tiền đạo | — |
| 22 | Leonard Kirschner | Tiền đạo | 29 |
| 27 | Tim Niklas Asmussen | Tiền đạo | 30 |
| — | Sven·Thomsen | Không rõ | — |
| — | Nick·Stollberg | Không rõ | — |
| — | Farhan·Aliyenz | Không rõ | — |
| — | Andreas·Petersen | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình TSV Kropp có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TSV Kropp có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 34,6.
- Ai là HLV và sân nhà của TSV Kropp?
- HLV trưởng là Julian Schröder (GER).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:16 23/10/2026 (giờ Việt Nam).