
TSV Bordesholm
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (38 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Sebastian Lang | Thủ môn | 40 |
| — | Torsten·Schutt | Thủ môn | 36 |
| 21 | Chris Krohnert | Thủ môn | 31 |
| — | Florian Falk | Hậu vệ | 35 |
| — | Niclas Falk | Hậu vệ | 35 |
| — | Kai Weschler | Hậu vệ | 40 |
| — | Stefan Cawello | Hậu vệ | 36 |
| — | Timo Falk | Hậu vệ | 32 |
| — | Simon Stegner | Hậu vệ | 34 |
| — | Jan-Niclas Braunling | Hậu vệ | 32 |
| — | Alexander·Meyerfeldt | Hậu vệ | 36 |
| — | Marvin Mohr | Hậu vệ | 29 |
| — | Marcel Vones | Hậu vệ | 35 |
| — | Sebastian·Hummel | Hậu vệ | 40 |
| — | Lauritz Molt | Hậu vệ | 27 |
| — | Tim Vicariesmann | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Sabri Nasri | Hậu vệ | 35 |
| — | Kim Schatz | Tiền vệ | 42 |
| — | Marco Huss | Tiền vệ | 38 |
| — | Roman Blum | Tiền vệ | 40 |
| — | Maximilian Pries | Tiền vệ | 32 |
| — | Pascal Wolfgang Entinger | Tiền vệ | 35 |
| — | Pascal Plath | Tiền vệ | 36 |
| — | Soren Balk | Tiền vệ | 36 |
| — | Luca Groth | Tiền vệ | 28 |
| — | Thies·Kalina | Tiền vệ | 34 |
| — | Felix Schlagelambers | Tiền vệ | 33 |
| — | Oliver Axt | Tiền đạo | 43 |
| — | Nick Lemke | Tiền đạo | 47 |
| — | Sebastian Peter Klimmek | Tiền đạo | 37 |
| 12 | Malte Lucht | Tiền đạo | 37 |
| — | Nico Sielas | Không rõ | — |
| — | Briean Bloecker | Không rõ | — |
| — | Max Morschheuser | Không rõ | — |
| — | Dirk Joens | Không rõ | — |
| — | Jonas·Roempke | Không rõ | — |
| — | Tom Leon·Morschheuser | Không rõ | — |
| — | Andre·Dohse | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình TSV Bordesholm có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình TSV Bordesholm có 38 cầu thủ, tuổi trung bình 35,6.
- Ai là HLV và sân nhà của TSV Bordesholm?
- HLV trưởng là Dmitrijus Guscinas (LTU, 50 tuổi); sân nhà Sportpark Möhlenkamp tại Bordesholm, sức chứa 4.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).