
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công60
- Phòng ngự59
- Chuyền bóng61
- Kiểm soát61
- Thể lực59
- Kỷ luật60
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 23 | 43 | 39 | 0 | 0 | 0 | 23 | 1 |
| Giải khác | — | 6 | 23 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giải khác | — | 7 | 14 | 11 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 |