
Trinidad và Tobago (nữ)
Trinidad and Tobago
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công37
- Phòng ngự36
- Chuyền bóng41
- Kiểm soát46
- Thể lực43
- Kỷ luật40
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 4 | 45 | 20 | 1.027 | 4 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 7 | 4 | 45 | 20 | 1.027 | 4 | 0 |