
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công50
- Phòng ngự48
- Chuyền bóng52
- Kiểm soát52
- Thể lực51
- Kỷ luật49
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland First Division | — | 36 | 37 | 53 | 0 | 0 | 0 | 73 | 2 |
| Giải khác | — | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |