
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPL Tây Úc | — | 22 | 41 | 45 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPL Tây Úc | — | 22 | 41 | 45 | 0 | 0 | 0 | 31 | 2 |