
Phong độ 2 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Đội hình Trẻ Ferroviaria
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | BRA | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | — | BRA | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | — | BRA | — | — | |
| 4 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 5 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 7 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 8 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 10 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 13 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 16 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 17 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 18 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 20 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | BRA | — | — | |
| 23 | Không rõ | — | BRA | — | — |