
Trans Narva
Estonian Premium LiigaEstoniaHLV David CampañaSân Narva Kreenholmi StadiumThành lập 1979Giá trị 2,6 triệu €
Phong độ: BBHHB
Trans Narva sẽ gặp Tartu JK Maag Tammeka lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại Estonian Premium Liiga.
Đội hình Trans Narva
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thủ môn | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 23 | ESP | — | 50 nghìn € | |
| 33 | Thủ môn | 23 | EST | — | — | |
| 88 | Thủ môn | 35 | EST | 187 cm | 75 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | — | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | ARG | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 31 | EST | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 30 | EST | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 30 | BRA | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | EST | — | 100 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 25 | EST | — | 50 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 30 | EST | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 37 | CIV | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | — | — | 250 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | — | — | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | — | — | 10 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 20 | RUS | — | 75 nghìn € | |
| 48 | Tiền vệ | 22 | — | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 34 | RUS | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 79 | Tiền vệ | 27 | UKR | 177 cm | — | |
| 14 | Tiền đạo | 24 | EST | — | — | |
| 47 | Tiền đạo | 19 | — | — | 50 nghìn € |