
Toyo University
Japan
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (14 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | ryoma iwai | Thủ môn | 21 |
| 27 | Tariqkani Hayato Okabe | Tiền vệ | 20 |
| 1 | rinji uemura | Không rõ | 23 |
| 4 | hinata fukuhara | Không rõ | 24 |
| 8 | ryota aizawa | Không rõ | 23 |
| 9 | Riki Murakami | Không rõ | 24 |
| 11 | reishin miyanaga | Không rõ | 23 |
| 12 | hayato nakano | Không rõ | 23 |
| 14 | akira takahashi | Không rõ | — |
| 16 | toi ohashi | Không rõ | 22 |
| 18 | toru nishimura | Không rõ | 21 |
| 19 | yuki yoda | Không rõ | 22 |
| 25 | tora yamamoto | Không rõ | 21 |
| 32 | arata miyamoto | Không rõ | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Toyo University có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Toyo University có 14 cầu thủ, tuổi trung bình 22,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:22 23/10/2026 (giờ Việt Nam).