
Tindastoll Sauda
IcelandSân Skagfirdingabraut
Phong độ: HBTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình Tindastoll Sauda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | — | ISL | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 48 | ISL | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 1 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 3 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 11 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 15 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 19 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 21 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 37 | ISL | — | — |